吼三喝四

hǒu sān hè sì hống tam hát tứ

Hán Việt: hống tam hát tứ · Pinyin: hǒu sān hè sì

Tổng quan

方 gào thét; la hét。大聲吆喝。

Cấu tạo: (hống) + (tam) + (hát) + (tứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 gào thét; la hét。大聲吆喝。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声吆喝。