吼怒

hống nộ

Hán Việt: hống nộ

Tổng quan

ầm thét giận giữ. hống nộ hống nộ ☆Gầm thét giận giữ.

Cấu tạo: (hống) + (nộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ầm thét giận giữ. hống nộ hống nộ ☆Gầm thét giận giữ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因憤怒而大聲吼叫。唐.李白〈遠別離〉詩:「皇穹竊恐不照余之忠誠,雷憑憑兮欲吼怒。」《聊齋志異.卷三.庚娘》:「王吼怒,捽婦出。」

Eng

  • Cihui 吼怒 ǒunù v. shout in anger

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

咆哮 · 狂嗥