狂嗥
cuồng hào
Hán Việt: cuồng hào · Pinyin: kuáng háo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瘋狂吼叫。如:「那匹狼因受傷而狂嗥不止。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大声嗥叫; 喻恶人的喊叫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大声嗥叫。 2.喻恶人的喊叫。
Hán Việt: cuồng hào · Pinyin: kuáng háo