吼擲而前 hǒu zhì ér qián · hống trịch nhi tiền Hán Việt: hống trịch nhi tiền · Pinyin: hǒu zhì ér qián Tổng quan Cấu tạo: 吼 (hống) + 擲 (trịch) + 而 (nhi) + 前 (tiền)Pinyinhǒu zhì ér qiánHán Việthống trịch nhi tiềnCấu tạo吼 + 擲 + 而 + 前 · hống + trịch + nhi + tiền nghĩa thành phần: hống + trịch + nhi + tiền