吽呀 óu yá·hồng nha Hán Việt: hồng nha · Pinyin: óu yá Tổng quan Tiếng chó gầm gừ, sủa tranh giành nhau Cấu tạo: 吽 (hồng) + 呀 (nha)Pinyinóu yáHán Việthồng nhaTừ loạicảmCấu tạo吽 + 呀 · hồng + nha nghĩa thành phần: hồng + nha Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hừEngCihui variant of 吽牙 Từ liên quan Gần nghĩa吽吽 · 吽牙 · 吽1. · 吽2. · 吽字義 · 呀诺达 · 呀呀学语 · 吽迦囉身