吾家之明珠 wú jiā zhī míng zhū · ngô gia chi minh châu Hán Việt: ngô gia chi minh châu · Pinyin: wú jiā zhī míng zhū Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 家 (gia) + 之 (chi) + 明 (minh) + 珠 (châu)Pinyinwú jiā zhī míng zhūHán Việtngô gia chi minh châuCấu tạo吾 + 家 + 之 + 明 + 珠 · ngô + gia + chi + minh + châu nghĩa thành phần: ngô + gia + chi + minh + châu