吾家千里駒 wú jiā qiān lǐ jū · ngô gia thiên lí câu Hán Việt: ngô gia thiên lí câu · Pinyin: wú jiā qiān lǐ jū Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 家 (gia) + 千 (thiên) + 里 (lí) + 駒 (câu)Pinyinwú jiā qiān lǐ jūHán Việtngô gia thiên lí câuCấu tạo吾 + 家 + 千 + 里 + 駒 · ngô + gia + thiên + lí + câu nghĩa thành phần: ngô + gia + thiên + lí + câu