吾家千里駒

wú jiā qiān lǐ jū ngô gia thiên lí câu

Hán Việt: ngô gia thiên lí câu · Pinyin: wú jiā qiān lǐ jū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (gia) + (thiên) + (lí) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 千里驹:日行千里的马。我家的千里马。夸赞自家优秀的子侄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指本家族子侄中有为者。
  • Tân Hoa Tự Điển 千里驹日行千里的马。我家的千里马。夸赞自家优秀的子侄。