吾戴吾頭來矣
ngô đái ngô đầu lai hĩ
Hán Việt: ngô đái ngô đầu lai hĩ · Pinyin: wú dài wú tóu lái yǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 吾 (ngô) + 戴 (đái) + 吾 (ngô) + 頭 (đầu) + 來 (lai) + 矣 (hĩ)
Hán Việt: ngô đái ngô đầu lai hĩ · Pinyin: wú dài wú tóu lái yǐ
Cấu tạo: 吾 (ngô) + 戴 (đái) + 吾 (ngô) + 頭 (đầu) + 來 (lai) + 矣 (hĩ)