呆串了皮 ngốc xuyến liễu bì Hán Việt: ngốc xuyến liễu bì Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 串 (xuyến) + 了 (liễu) + 皮 (bì)Hán Việtngốc xuyến liễu bìCấu tạo呆 + 串 + 了 + 皮 · ngốc + xuyến + liễu + bì nghĩa thành phần: ngốc + xuyến + liễu + bì