呆似木雞 dāi sì mù jī · ngốc tự mộc kê Hán Việt: ngốc tự mộc kê · Pinyin: dāi sì mù jī Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 似 (tự) + 木 (mộc) + 雞 (kê)Pinyindāi sì mù jīHán Việtngốc tự mộc kêCấu tạo呆 + 似 + 木 + 雞 · ngốc + tự + mộc + kê nghĩa thành phần: ngốc + tự + mộc + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呆得象木头鸡一样。形容因恐惧或惊异而发愣的样子。