呆到黎明 ngốc đáo lê minh Hán Việt: ngốc đáo lê minh Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 到 (đáo) + 黎 (lê) + 明 (minh)Hán Việtngốc đáo lê minhCấu tạo呆 + 到 + 黎 + 明 · ngốc + đáo + lê + minh nghĩa thành phần: ngốc + đáo + lê + minh Nghĩa EngCihui 呆到黎明 āidào límíng v.p. wait till dawn