呆呆地看着

ngốc ngốc địa khán trứ

Hán Việt: ngốc ngốc địa khán trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngốc) + (ngốc) + (địa) + (khán) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui at gaze