呆在外面 ngốc tại ngoại diện Hán Việt: ngốc tại ngoại diện Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 在 (tại) + 外 (ngoại) + 面 (diện)Hán Việtngốc tại ngoại diệnCấu tạo呆 + 在 + 外 + 面 · ngốc + tại + ngoại + diện nghĩa thành phần: ngốc + tại + ngoại + diện Nghĩa EngCihui stay out