呆头呆脑

dāi tóu dāi nǎongốc đầu ngốc não

Hán Việt: ngốc đầu ngốc não · Pinyin: dāi tóu dāi nǎo

Tổng quan

ngờ nghệch , chậm chạp

新华 · Tân Hoa Đại lục

呆:呆板,不灵活。形容思想、行动迟钝笨拙。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容言行遲鈍,不靈活的樣子。《官場現形記》第三一回:「趙元常見他的為人,呆頭呆腦,說的話,不倫不類,又想到制臺剛才待他的情形,恐怕事情不妙。」也作「呆腦呆頭」。

Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 頭 (đầu) + 呆 (ngốc) + 腦 (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngờ nghệch
  • Cihui chậm chạp
  • Biên soạn dull-looking

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呆:呆板,不灵活。形容思想、行动迟钝笨拙。
  • Kaggle Zh-Vi jolter-head

Eng

  • Cihui 呆頭呆腦 āitóudāinǎo f.e. dull-looking

Đức

  • Handedict blöd (Adj), lahme Ente, lange Leitung

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

呆若木鸡