呆子

dāi zi ngốc tử

Hán Việt: ngốc tử · Pinyin: dāi zi

Tổng quan

kẻ ngốc | người khờ dại

Cấu tạo: (ngốc) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ ngốc | người khờ dại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傻子。《醒世恆言.卷三九.汪大尹火焚寶蓮寺》:「不知道這佳人姓名居止,我卻在此痴想,可不是個呆子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傻子。

Eng

  • CC-CEDICT fool|sucker
  • Cihui fool; sucker

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

痴人 · 白痴