白癡

bái chī bạch si

Hán Việt: bạch si · Pinyin: bái chī

Tổng quan

chứng đần độn | người đần

Cấu tạo: (bạch) + (si)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng đần độn | người đần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指缺少智慧或行為愚蠢的人,今常用作罵人的話。如:「我竟然做這樣的事,真是白痴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精神发育重度不全的病,患者智力低下,动作迟钝,语言功能不健全,严重的生活不能自理;患白痴的人。

Eng

  • CC-CEDICT idiocy|idiot
  • Cihui idiocy; idiot

ja

  • JMdict idiot|idiocy|profound mental retardation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

呆子 · 痴人

Từ trái nghĩa

天才