呆得太久 dāi de tài jiǔ · ngốc đắc thái cửu Hán Việt: ngốc đắc thái cửu · Pinyin: dāi de tài jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 得 (đắc) + 太 (thái) + 久 (cửu)Pinyindāi de tài jiǔHán Việtngốc đắc thái cửuCấu tạo呆 + 得 + 太 + 久 · ngốc + đắc + thái + cửu nghĩa thành phần: ngốc + đắc + thái + cửu Nghĩa EngCihui overstay