呆段時間 ngốc đoạn thì gian Hán Việt: ngốc đoạn thì gian Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 段 (đoạn) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtngốc đoạn thì gianCấu tạo呆 + 段 + 時 + 間 · ngốc + đoạn + thì + gian nghĩa thành phần: ngốc + đoạn + thì + gian Nghĩa EngCihui make stay