呆滯資產 ngốc trệ tư sản Hán Việt: ngốc trệ tư sản Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 滯 (trệ) + 資 (tư) + 產 (sản)Hán Việtngốc trệ tư sảnCấu tạo呆 + 滯 + 資 + 產 · ngốc + trệ + tư + sản nghĩa thành phần: ngốc + trệ + tư + sản Nghĩa EngCihui 呆滯資產 āizhì zīchǎn n. nonprofitable assets/capital