呆立不動 ngốc lập bất động Hán Việt: ngốc lập bất động Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 立 (lập) + 不 (bất) + 動 (động)Hán Việtngốc lập bất độngCấu tạo呆 + 立 + 不 + 動 · ngốc + lập + bất + động nghĩa thành phần: ngốc + lập + bất + động Nghĩa EngCihui 呆立不動 āilìbùdòng f.e. stand transfixed