呈上礼物 trình thượng lễ vật Hán Việt: trình thượng lễ vật Tổng quan Dâng lễ Cấu tạo: 呈 (trình) + 上 (thượng) + 礼 (lễ) + 物 (vật)Hán Việttrình thượng lễ vậtCấu tạo呈 + 上 + 礼 + 物 · trình + thượng + lễ + vật nghĩa thành phần: trình + thượng + lễ + vật Nghĩa ViệtCihui Dâng lễ