呈交批准

trình giao phê chuẩn

Hán Việt: trình giao phê chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (giao) + (phê) + (chuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 呈交批準 héngjiāo pīzhǔn v.p. be submitted for approval