呈扇形變形

chéng shān xíng biàn xíng trình phiến hình biến hình

Hán Việt: trình phiến hình biến hình · Pinyin: chéng shān xíng biàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (phiến) + (hình) + (biến) + (hình)