呈扇形變形
trình phiến hình biến hình
Hán Việt: trình phiến hình biến hình · Pinyin: chéng shān xíng biàn xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 呈 (trình) + 扇 (phiến) + 形 (hình) + 變 (biến) + 形 (hình)
Hán Việt: trình phiến hình biến hình · Pinyin: chéng shān xíng biàn xíng
Cấu tạo: 呈 (trình) + 扇 (phiến) + 形 (hình) + 變 (biến) + 形 (hình)