呈波浪形
trình ba lãng hình
Hán Việt: trình ba lãng hình · Pinyin: chéng bō làng xíng
Tổng quan
gợn sóng, nhấp nhô, gợn sóng; dập dờn như sóng
Nghĩa
Việt
- Cihui gợn sóng, nhấp nhô, gợn sóng; dập dờn như sóng
Hán Việt: trình ba lãng hình · Pinyin: chéng bō làng xíng
gợn sóng, nhấp nhô, gợn sóng; dập dờn như sóng