呈現光彩 trình hiện quang thải Hán Việt: trình hiện quang thải Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 現 (hiện) + 光 (quang) + 彩 (thải)Hán Việttrình hiện quang thảiCấu tạo呈 + 現 + 光 + 彩 · trình + hiện + quang + thải nghĩa thành phần: trình + hiện + quang + thải Nghĩa EngCihui schillerization