呈現眼前

trình hiện nhãn tiền

Hán Việt: trình hiện nhãn tiền

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (hiện) + (nhãn) + (tiền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 呈現眼前 héngxiàn yǎnqián v.p. come into view; rise into view