呈遞國書 trình đệ quốc thư Hán Việt: trình đệ quốc thư Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 遞 (đệ) + 國 (quốc) + 書 (thư)Hán Việttrình đệ quốc thưCấu tạo呈 + 遞 + 國 + 書 · trình + đệ + quốc + thư nghĩa thành phần: trình + đệ + quốc + thư Nghĩa EngCihui the presentation of credentials