告別演出 cáo biệt diễn xuất Hán Việt: cáo biệt diễn xuất Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 別 (biệt) + 演 (diễn) + 出 (xuất)Hán Việtcáo biệt diễn xuấtCấu tạo告 + 別 + 演 + 出 · cáo + biệt + diễn + xuất nghĩa thành phần: cáo + biệt + diễn + xuất Nghĩa EngCihui swsong