告别仪式

cáo biệt nghi thức

Hán Việt: cáo biệt nghi thức

Tổng quan

Cấu tạo: 告 (cáo) + 別 (biệt) + 儀 (nghi) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ chia tay
  • Biên soạn farewell ceremony M:³chǎng

Eng

  • Cihui 告別儀式 àobié yíshì n. farewell ceremony M:³chǎng
  • Tần suất từ n. farewell ceremony M:³chǎng

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪式主义 · 告别讲话 · 仪式上 · 仪式主义的 · 仪式的 · 告别式 · 告别的 · 告别词