告別儀式 cáo biệt nghi thức Hán Việt: cáo biệt nghi thức Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 別 (biệt) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Hán Việtcáo biệt nghi thứcCấu tạo告 + 別 + 儀 + 式 · cáo + biệt + nghi + thức nghĩa thành phần: cáo + biệt + nghi + thức Nghĩa EngCihui 告別儀式 àobié yíshì n. farewell ceremony M:³chǎng