告別宴會

cáo biệt yến hội

Hán Việt: cáo biệt yến hội

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (biệt) + (yến) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 告別宴會 àobié yànhuì n. farewell banquet M:ge/²chǎng/¹xí