告別電話 gào bié diàn huà · cáo biệt điện thoại Hán Việt: cáo biệt điện thoại · Pinyin: gào bié diàn huà Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 別 (biệt) + 電 (điện) + 話 (thoại)Pinyingào bié diàn huàHán Việtcáo biệt điện thoạiCấu tạo告 + 別 + 電 + 話 · cáo + biệt + điện + thoại nghĩa thành phần: cáo + biệt + điện + thoại