告別講話 cáo biệt giảng thoại Hán Việt: cáo biệt giảng thoại Tổng quan bằng tú tài Cấu tạo: 告 (cáo) + 別 (biệt) + 講 (giảng) + 話 (thoại)Hán Việtcáo biệt giảng thoạiCấu tạo告 + 別 + 講 + 話 · cáo + biệt + giảng + thoại nghĩa thành phần: cáo + biệt + giảng + thoại Nghĩa ViệtCihui bằng tú tài