告别讲话

cáo biệt giảng thoại

Hán Việt: cáo biệt giảng thoại

Tổng quan

bằng tú tài

Cấu tạo: 告 (cáo) + 別 (biệt) + 講 (giảng) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ tốt nghiệp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi baccalaureate

Từ liên quan

Gần nghĩa

告别式 · 告别的 · 告别词 · 告别话 · 讲话坦率的 · 讲话得体的 · 讲话的 · 讲话的方式