告別訪問 gào bié fǎng wèn · cáo biệt phóng vấn Hán Việt: cáo biệt phóng vấn · Pinyin: gào bié fǎng wèn Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 別 (biệt) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)Pinyingào bié fǎng wènHán Việtcáo biệt phóng vấnCấu tạo告 + 別 + 訪 + 問 · cáo + biệt + phóng + vấn nghĩa thành phần: cáo + biệt + phóng + vấn