告發某人 cáo phát mỗ nhân Hán Việt: cáo phát mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 發 (phát) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcáo phát mỗ nhânCấu tạo告 + 發 + 某 + 人 · cáo + phát + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cáo + phát + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui put the finger on sb