告哀乞憐

gào āi qǐ lián cáo ai khất liên

Hán Việt: cáo ai khất liên · Pinyin: gào āi qǐ lián

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (ai) + (khất) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 告:请求;乞:求,讨。向别人乞求怜悯、帮助。