告地狀者

cáo địa trạng giả

Hán Việt: cáo địa trạng giả

Tổng quan

(từ lóng) hoạ sĩ vỉa hè

Cấu tạo: (cáo) + (địa) + (trạng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) hoạ sĩ vỉa hè