告知某人 gào zhī mǒu rén · cáo tri mỗ nhân Hán Việt: cáo tri mỗ nhân · Pinyin: gào zhī mǒu rén Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 知 (tri) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Pinyingào zhī mǒu rénHán Việtcáo tri mỗ nhânCấu tạo告 + 知 + 某 + 人 · cáo + tri + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cáo + tri + mỗ + nhân