告解聖事

gàojiě shèngshì cáo giải thánh sự

Hán Việt: cáo giải thánh sự · Pinyin: gàojiě shèngshì

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (giải) + (thánh) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sacrament of reconciliation