吶摸勁兒 nột mạc kính nhi Hán Việt: nột mạc kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 吶 (nột) + 摸 (mạc) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtnột mạc kính nhiCấu tạo吶 + 摸 + 勁 + 兒 · nột + mạc + kính + nhi nghĩa thành phần: nột + mạc + kính + nhi Nghĩa EngCihui 吶摸勁兒 àmojìnr v.o./n. <topo.> guess; reckon; suppose