嘔心之作 ẩu tâm chi tác Hán Việt: ẩu tâm chi tác Tổng quan Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 心 (tâm) + 之 (chi) + 作 (tác)Hán Việtẩu tâm chi tácCấu tạo嘔 + 心 + 之 + 作 · ẩu + tâm + chi + tác nghĩa thành phần: ẩu + tâm + chi + tác Nghĩa EngCihui 嘔心之作 uxīnzhīzuò n. work embodying one's utmost effort