嘔心吐膽

ǒu xīn tǔ dǎn ẩu tâm thổ đảm

Hán Việt: ẩu tâm thổ đảm · Pinyin: ǒu xīn tǔ dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (tâm) + (thổ) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呕:吐。形容费尽心血,历尽艰辛。