嘔心滴血

ǒu xīn dī xuè ẩu tâm tích huyết

Hán Việt: ẩu tâm tích huyết · Pinyin: ǒu xīn dī xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (tâm) + (tích) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻用尽心思。多形容为事业、工作、文艺创作等用心的艰苦。同“呕心沥血”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"呕心沥血"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻用尽心思。多形容为事业、工作、文艺创作等用心的艰苦。同呕心沥血”。