嘔心鏤骨

ǒu xīn lòu gǔ ẩu tâm lũ cốt

Hán Việt: ẩu tâm lũ cốt · Pinyin: ǒu xīn lòu gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (tâm) + (lũ) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容费尽心思与精力(多用于文艺创作)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容费尽心思与精力(多用于文艺创作)。