员工人数

yuán gōng rén shùviên công nhân sổ

Hán Việt: viên công nhân sổ · Pinyin: yuán gōng rén shù

Tổng quan

Cấu tạo: 員 (viên) + 工 (công) + 人 (nhân) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số lượng nhân viên

Đức

  • Handedict Mitarbeiterzahl

Từ liên quan

Gần nghĩa

人數不限 · 人数众多 · 员工福利 · 员工考评