員工福利 yuán gōng fú lì · viên công phúc lợi Hán Việt: viên công phúc lợi · Pinyin: yuán gōng fú lì Tổng quan Cấu tạo: 員 (viên) + 工 (công) + 福 (phúc) + 利 (lợi)Pinyinyuán gōng fú lìHán Việtviên công phúc lợiCấu tạo員 + 工 + 福 + 利 · viên + công + phúc + lợi nghĩa thành phần: viên + công + phúc + lợi Nghĩa EngCihui fringe benefit