员工福利
viên công phúc lợi
Hán Việt: viên công phúc lợi · Pinyin: yuán gōng fú lì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phúc lợi nhân viên
Eng
- Cihui fringe benefit
- Tần suất từ fringe benefit
Đức
- Handedict geldwerter Vorteil (S, Rechtsw)
Hán Việt: viên công phúc lợi · Pinyin: yuán gōng fú lì