员工福利

yuán gōng fú lìviên công phúc lợi

Hán Việt: viên công phúc lợi · Pinyin: yuán gōng fú lì

Tổng quan

Cấu tạo: 員 (viên) + 工 (công) + 福 (phúc) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phúc lợi nhân viên

Eng

  • Cihui fringe benefit
  • Tần suất từ fringe benefit

Đức

  • Handedict geldwerter Vorteil (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

福利事业 · 福利国家 · 福利政策 · 福利品 · 福利的 · 福利院 · 员工人数 · 员工考评