员工考评

yuán gōng kǎo píngviên công khảo bình

Hán Việt: viên công khảo bình · Pinyin: yuán gōng kǎo píng

Tổng quan

Cấu tạo: 員 (viên) + 工 (công) + 考 (khảo) + 評 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh giá nhân viên

Đức

  • Handedict Mitarbeiterbeteiligung

Từ liên quan

Gần nghĩa

员工人数 · 员工福利