員工考評 yuán gōng kǎo píng · viên công khảo bình Hán Việt: viên công khảo bình · Pinyin: yuán gōng kǎo píng Tổng quan Cấu tạo: 員 (viên) + 工 (công) + 考 (khảo) + 評 (bình)Pinyinyuán gōng kǎo píngHán Việtviên công khảo bìnhCấu tạo員 + 工 + 考 + 評 · viên + công + khảo + bình nghĩa thành phần: viên + công + khảo + bình