呢喃細語

ní nán xì yǔ ni nam tế ngữ

Hán Việt: ni nam tế ngữ · Pinyin: ní nán xì yǔ

Tổng quan

thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ) | lẩm bẩm

Cấu tạo: (ni) + (nam) + (tế) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ) | lẩm bẩm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不斷的小聲說話。《歧路燈》第三五回:「及至興官醒時哭了,紹聞聽南間尚呢喃細語,呼來時,堂樓門已開了。」也作「喃喃細語」。

Eng

  • CC-CEDICT whispering in a low voice (idiom); murmuring
  • Cihui whispering in a low voice (idiom); murmuring