呢帽之種 ni mạo chi chủng Hán Việt: ni mạo chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 呢 (ni) + 帽 (mạo) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtni mạo chi chủngCấu tạo呢 + 帽 + 之 + 種 · ni + mạo + chi + chủng nghĩa thành phần: ni + mạo + chi + chủng Nghĩa EngCihui trilby