周聽不蔽

zhōu tīng bù bì chu thính bất tế

Hán Việt: chu thính bất tế · Pinyin: zhōu tīng bù bì

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (thính) + (bất) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔽:蒙蔽。广泛听取意见就不会被蒙蔽。